am tường

  1. connaître à fond; être au courant
    • Anh ấy chưa am tường công việc
      il n'est pas encore au courant des affaires

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "am tường"

am tường
Ông ấy rất am tường về lịch sử Việt Nam.